Ứng dụng Desktop
Tổng quan giao diện
Nắm bố cục cửa sổ AgentKit Desktop, các nhóm trong sidebar và cách đọc Dashboard trước khi quản lý bất cứ thứ gì.
Sau trang này bạn sẽ nhận ra các vùng chính của cửa sổ Desktop, biết nhóm sidebar nào chứa từng bề mặt, và hiểu các con số trên Dashboard có nghĩa gì và không có nghĩa gì.
Ảnh chụp lấy từ một bản Desktop gần đây; có thể có khác biệt nhỏ về hình ảnh giữa các phiên bản. Bố cục, các nhóm sidebar và quy trình mô tả ở đây là như nhau trên các bản phát hành được hỗ trợ.
Đọc bố cục cửa sổ
Cửa sổ có ba vùng cố định: sidebar bên trái để điều hướng, thanh trên cùng cho vị trí hiện tại và bộ lọc, và panel chính cho bề mặt đang chọn. Hàng trạng thái ở đáy sidebar hiển thị phiên bản App và CLI cùng chỉ báo sync cục bộ.

Sidebar nhóm các bề mặt theo mục đích:
| Nhóm | Bề mặt | Bao gồm |
|---|---|---|
| Entities | Kits, Subagents, Commands, Hooks, Skills, MCP Servers, Sessions | Các khối cấu thành AgentKit đã cài và bằng chứng session đã ghi |
| Projects | All Projects, Plans, Journals, và các project đã đăng ký | Trạng thái theo project, theo dõi plan và journal |
| System | Activity, License, Devices, Security, Feedback, Settings, Status Line, Migrate | Chẩn đoán cục bộ, cấu hình ứng dụng và quy trình bảo trì |
Thanh trên cùng hiển thị breadcrumb của bề mặt hiện tại, một bộ lọc runtime và ô tìm kiếm. Chọn một project đã đăng ký trong sidebar sẽ mở project dashboard của nó thay vì hiển thị dạng tổng thể.
Hiểu các con số trên Dashboard
Dashboard tổng hợp usage cục bộ: token trong khoảng đã chọn, session mỗi ngày,
heatmap hoạt động theo ngày, các bucket độ dài session, và phân tách theo ngày,
model cùng project. Dùng nút 7d / 30d / 90d và khoảng ngày để đổi cửa sổ
thời gian.
Card Session length được phục vụ từ cùng index analytics với các card Dashboard khác. AgentKit xếp một duration đã index cho mỗi session vào bucket khi đọc cửa sổ thời gian đã chọn, nên card không còn quét transcript riêng với giới hạn số project. Session không có duration dương đo được sẽ không nằm trong bucket nào.
Các con số này đến từ index analytics cục bộ, không phải nguồn tính phí. Chúng reconcile bằng chứng session Claude Code và Codex được hỗ trợ khi cửa sổ đang mở, nên hãy xem đó là góc nhìn usage cục bộ chứ không phải hoá đơn.
Lọc theo runtime

Bộ lọc runtime giới hạn Subagents, Skills, MCP, Hooks, Sessions và Activity theo
một coding agent. Kits, command và các con số Dashboard không được quy cho runtime
nên bỏ qua bộ lọc này. Ghi chú served from index kèm nhãn generation-mismatch
nghĩa là index đang lạc hậu so với trạng thái hiện tại; dùng Rebuild index để
làm mới.
Nhận biết trạng thái rỗng

Trước khi có Kit nào được cài hoặc index, Dashboard hiển thị trạng thái rỗng với
Install a kit to get started và các chỉ số bằng 0. Banner Some figures could not be read nghĩa là một panel không vẽ được từ index; hãy reload để thử lại. Cả
hai trạng thái đều không phải lỗi — chúng phản ánh thiết lập cục bộ chưa tạo ra dữ
liệu.
Tiếp theo, tìm hiểu cách làm việc với các khối cấu thành đã cài trong Quản lý entities.