2.13.0-beta.20). Tính năng có thể thay đổi trước bản stable tiếp theo.Chuyển sang stable →ak activity
ak activity tail
Theo dõi riêng các activity event mới được ghi nối tiếp và đọc stream JSON dưới dạng NDJSON.
Dùng ak activity tail trong khi process khác tạo activity AgentKit. Lệnh bắt
đầu ở cuối log hiện tại nên không phát lại lịch sử có sẵn.
Cách dùng
ak activity tailLệnh không nhận argument theo vị trí và không có cờ riêng.
Hành vi stream
ak activity tail
ak activity tail --jsonLệnh poll log cục bộ để tìm các dòng hoàn chỉnh mới ghi nối tiếp. Log chưa tồn tại không phải lỗi; process chờ tệp xuất hiện. Dòng rỗng hoặc sai định dạng bị bỏ qua.
Stream hoạt động theo best effort. Event có thể bị bỏ khi buffer nội bộ có giới
hạn bị backpressure; lỗi mở/đọc tạm thời được retry thay vì báo. Dùng
ak activity list --since <last-id> sau khi kết nối lại nếu cần bù khoảng trống.
Output cho người dùng và JSON
Chế độ cho người dùng ghi một dòng cho mỗi event gồm id, kind, skill và
timestamp. Không có header ban đầu hay snapshot lịch sử.
--json phát JSON phân tách bởi newline, không phải một document hữu hạn. Mỗi
dòng là một envelope riêng:
schema_version: 1
kind: activity.event
data.id, data.ts, data.kind
data.skill, data.runtime, data.duration_ms, data.exit_code: optionalGiữ stdout mở và decode từng object JSON theo dòng. Đừng chờ dấu đóng array.
TTY, stdin và hủy
Hành vi tail giống nhau trên TTY và trong pipe. Lệnh không prompt và không đọc
stdin. --yes cùng --no-interactive không đổi stream.
Implementation ghi event trực tiếp thay vì qua quiet renderer thông thường, nên
--quiet không ẩn các dòng event đang stream. Dừng bằng Ctrl-C, SIGTERM hoặc
context cancellation; đường hủy nhận signal bình thường thoát 0 và không in
terminal JSON record.
Tác động cục bộ và quyền riêng tư
Lệnh chỉ đọc ~/.agentkit/activity/events.ndjson; AGENTKIT_HOME đổi phần gốc.
Nó không tạo, cắt ngắn, rotate hay prune log và không gọi mạng hoặc provider.
Event chứa metadata lần chạy có giới hạn, không có prompt hay argument skill. Hãy bảo vệ stream như dữ liệu vận hành cục bộ vì tên skill/runtime, thời lượng và exit code vẫn có thể thể hiện thói quen làm việc.
Kết quả và mã thoát
| Mã thoát | Ý nghĩa |
|---|---|
0 | Stream kết thúc qua hủy bình thường hoặc worker kết thúc sạch. |
1 | Resolve home hoặc encode/ghi stdout thất bại, hay có argument theo vị trí. |
2 | Cờ không hợp lệ. |
Lỗi runtime trong --json có thể không có error envelope. Hủy sạch cũng không
có envelope cuối, nên trạng thái process phân biệt hai trường hợp.
Trên macOS, guard first-launch dùng chung của CLI cũng có thể ghi
~/.agentkit/.first-run-darwin và in hint một lần lên stderr trước khi lệnh
này chạy.