2.13.0-beta.20). Tính năng có thể thay đổi trước bản stable tiếp theo.Chuyển sang stable →ak skills
ak skills graph
Tạo workflow graph cục bộ và phân biệt edge explicit, derived với heuristic opt-in.
Dùng ak skills graph để xem quan hệ workflow được khai báo hoặc mô tả bởi các
skill trong local kit source.
Cách dùng
ak skills graphLệnh không nhận argument theo vị trí.
Tuỳ chọn
| Cờ | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
--edge-kind <kind> | Trống | Giữ một edge kind có thể lặp: typically_follows, typically_precedes hoặc related. Giá trị không được validate; giá trị lạ tạo kết quả không có edge khớp. |
--heuristic | false | Thêm edge related từ co-mention dạng literal /ak:<skill>. |
--kit <kit> | Trống | Load đúng một local kit ID. |
--skill <skill> | Trống | Giữ skill khớp đầu tiên và connected component của nó sau khi lọc edge. |
Source directory là AGENTKIT_KITS_DIR hoặc ./kits. Lệnh này không có cờ
--kits-dir.
Hiểu bằng chứng graph
| Confidence | Source | Mặc định |
|---|---|---|
explicit | metadata.workflow.follows hoặc metadata.workflow.precedes trong frontmatter | Có |
derived | Dòng Typically follows: hoặc Typically precedes: trong section Workflow Position | Có |
heuristic | Reference literal /ak: ở bất kỳ đâu trong nội dung skill | Chỉ với --heuristic |
Heuristic edge là gợi ý lexical, không chứng minh execution order hay dependency.
View --skill dùng transitive undirected connectivity, không chỉ immediate
neighbor. Nếu selector không khớp node nào, implementation hiện giữ nguyên full
graph; hãy kiểm tra kết quả thay vì giả định graph rỗng.
Internal composition kit không được phát như user-facing kit riêng. Export hợp lệ của child kit vẫn có thể project skill kế thừa thành node ID của child kit. Kit, skill hoặc relationship target không đọc/resolve được sẽ trở thành warning khi có thể thay vì làm hỏng toàn bộ graph.
Đầu ra
Human stdout liệt kê số node và edge, rồi outgoing edge và warning. JSON dùng
kind=skills.graph với các field sau dưới data:
schemaVersion: 1
nodes[]: id, name, kitId, description?, category?, tags, runtimeSupport?, sourcePath?
edges[]: id, source, target, kind, confidence, evidence?
warnings[]sourcePath, evidence và warning có thể lộ relative local kit path hoặc lỗi
metadata. Lệnh không đưa body skill vào output.
runtimeSupport phản ánh các installable adapter đã đăng ký, không phải phép thử
compatibility trực tiếp theo từng skill.
Tác động và mã thoát
Lệnh chạy cục bộ, chỉ đọc, không tương tác và không gửi request mạng. Không có cache, backup, apply hay force behavior.
| Mã | Ý nghĩa |
|---|---|
0 | Graph đã được tạo, kể cả graph rỗng hoặc filter không có edge. |
1 | Không tạo được local source hoặc build graph thất bại. Argument theo vị trí thừa hiện cũng dùng đường này. |
2 | Không parse được cờ. |