Hướng dẫn Workflow
Thực hiện launch sản phẩm cross-Kit
Điều phối Marketing discovery và launch với Engineer implementation qua artifact, owner và approval gate rõ ràng.
Dùng workflow này khi launch sản phẩm hoặc feature cần cả thay đổi sản phẩm đã kiểm thử và thực thi marketing có phối hợp. Marketing Kit sở hữu bằng chứng thị trường, positioning, campaign asset và measurement. Engineer Kit sở hữu technical scope, implementation, verification và release readiness.
Xác định shared contract
Trước khi gọi Skill, hãy thống nhất:
| Trường | Quyết định bắt buộc |
|---|---|
| Outcome | Hành vi sản phẩm và kết quả thị trường mong đợi |
| Audience | Segment, nhu cầu người dùng và exclusion |
| Scope | Thay đổi sản phẩm, launch asset, channel và non-goal |
| Timing | Target window, dependency và readiness deadline |
| Evidence | Nguồn sản phẩm, khách hàng, thị trường và kỹ thuật |
| Measurement | Product và marketing baseline, success metric và guardrail |
| Authority | Ai có thể duyệt scope, merge, deploy, publish, chi tiền và đổi account |
Nếu trường load-bearing chưa biết, hãy ghi owner cùng resolution gate thay vì lấp bằng assumption.
Phase 1: xác lập bằng chứng thị trường và launch
- Dùng Marketing ak:marketing-research để lấy bằng chứng có nguồn và ngày.
- Chỉ thêm ak:competitor, ak:persona hoặc ak:pricing-strategy khi quyết định cần chúng.
- Dùng ak:marketing-planning để tạo launch brief và measurement plan đã chấp nhận.
- Dùng Marketing ak:handoff để chuyển product requirement sang Engineer.
Handoff phải có audience problem, claim đã chấp nhận, product behavior mong muốn, non-goal, asset requirement, target window, metric, dependency, câu hỏi mở và owner của từng approval.
Phase 2: lập kế hoạch và giao thay đổi sản phẩm
- Dùng Engineer ak:brainstorm khi brief vẫn cho phép nhiều hướng kỹ thuật.
- Dùng ak:scout để xác minh constraint repository và hành vi hiện có.
- Dùng ak:plan để chuyển product outcome đã chấp nhận thành phase, risk, test, release gate và stop condition quan sát được.
- Dùng ak:cook để triển khai plan đã duyệt.
- Dùng ak:test và ak:code-review để xác minh behavior và rủi ro production.
- Dùng Engineer ak:handoff để trả release evidence về Marketing.
Engineer không được âm thầm đổi audience claim, launch promise, metric hoặc timing. Hãy trả conflict về shared contract để owner chịu trách nhiệm quyết định.
Return handoff gồm behavior đã triển khai, limitation đã biết, thay đổi hướng người dùng, screenshot hoặc demo, test evidence, rollout constraint, rollback note, release status và claim mà implementation không còn hỗ trợ.
Phase 3: chuẩn bị thực thi launch
- Dùng Marketing ak:launch-strategy để đối chiếu brief đã chấp nhận với release evidence thực tế.
- Dùng ak:campaign để chuẩn bị campaign plan và ak:content-marketing hoặc ak:write cho content có scope rõ.
- Chuyển draft theo channel qua Marketing Skill liên quan.
- Review claim với Engineer handoff trước publication.
- Lấy approval rõ ràng cho provider access, publication, spend hoặc thay đổi production.
Không launch asset nào được hứa behavior vắng mặt, bị gate, deferred hoặc giới hạn trong release evidence.
Phase 4: launch và học
Sau release và publication đã được cấp quyền, dùng ak:analytics để so sánh product cùng marketing signal với baseline. Ghi data quality, attribution limit, guardrail và decision rule trước khi diễn giải kết quả.
Đưa technical regression qua Workflow phát triển phần mềm. Đưa cơ hội funnel hoặc message qua Workflow Marketing growth. Thay đổi lớn về scope hoặc audience phải quay lại shared contract và cần quyết định mới.
Checklist hoàn tất
Workflow cross-Kit hoàn tất khi:
- product behavior và launch claim khớp nhau;
- test, review và readiness gate bắt buộc đã pass;
- launch artifact và measurement definition đã duyệt;
- deploy, publish, spend và provider action có owner;
- open risk, rollback condition và quyết định post-launch đã được ghi lại.