AgentKit
Tài liệuBộ kitTham chiếu CLIỨng dụng Desktop

Skill

Lập kế hoạch chương trình content với ak:content-marketing

Biến bằng chứng về audience, business, channel và content thành strategy, calendar, audit hoặc brief mà không xem plan là quyền publish.

Dùng ak:content-marketing để cấu trúc chương trình content trước production. Skill có thể lập bản đồ content pillar và topic cluster, tạo editorial calendar, lập kế hoạch blog post, audit inventory hoặc thiết kế workflow repurposing từ bằng chứng bạn cung cấp.

Chọn ak:content-marketing cho quyết định ở cấp chương trình

Dùng ak:content-marketing khi

  • Bạn cần content strategy gắn với audience và business objective.
  • Bạn cần tổ chức owner, status, channel, keyword hoặc ngày trong editorial calendar.
  • Bạn cần khuyến nghị keep, update, consolidate, redirect hoặc delete cho inventory hiện có.
  • Bạn muốn có brief hoặc cluster map trước khi yêu cầu Skill khác soạn asset.

Chọn workflow khác khi

  • Bạn chỉ cần một bản copy. Dùng ak:write với brief có phạm vi rõ ràng.
  • Bạn cần bằng chứng keyword hoặc technical search audit. Dùng ak:seo trước.
  • Bạn cần gửi email, publish social post, redirect URL, xóa page hoặc đổi CMS production. Skill này lập kế hoạch nhưng không cấp quyền thực hiện.

Chuẩn bị input hữu ích

Xác nhận Marketing Kit đã được cài cho đúng runtime và scope. Cung cấp objective, bằng chứng audience, brand voice đã duyệt, channel, content inventory, dữ liệu hiệu suất hiện tại, constraint, owner, review stage và khoảng thời gian bạn thực sự kiểm soát. Đánh dấu assumption và dữ liệu còn thiếu.

Với audit, cung cấp URL hoặc tệp nguồn cùng metric cần xem xét. Với calendar, cung cấp capacity thực và thời gian approval. Các ví dụ về frequency đi kèm là template, không phải cadence bắt buộc hay lời hứa hiệu suất.

RuntimeCách gọiRanh giới khả dụng
Claude Code/ak:content-marketing ...Phân phối native là mặc định; phân phối plugin rõ ràng cũng được hỗ trợ.
Cursor/ak:content-marketing ...Skill được projection sang Cursor và cách gọi bằng slash đã được người dùng xác minh; điều này không chứng minh parity rộng hơn.
Codex$ak:content-marketing ...Skill dùng native discovery của Codex; phạm vi Marketing Hook vẫn phụ thuộc từng capability.

Chạy task lập kế hoạch có trọng tâm

/ak:content-marketing strategy "Tạo content strategy 90 ngày từ các customer interview và inventory được cung cấp. Dẫn nguồn, đánh dấu assumption và chỉ tạo bản nháp"

Input canonical có dạng [content-type] [topic]. Hãy nêu artifact mong muốn và ranh giới quyết định thay vì yêu cầu một content plan chung chung.

Hiểu các giai đoạn

  1. Định khung chương trình. Xác nhận audience, goal, buyer-journey stage, channel, constraint và bằng chứng hiện có.
  2. Audit trạng thái hiện tại. Review inventory, traffic, engagement, conversion, search health, freshness, accuracy và brand alignment khi có dữ liệu cần thiết.
  3. Chọn pillar và cluster. Kết nối một tập nhỏ core theme với nhu cầu audience, business goal và bằng chứng keyword.
  4. Thiết kế workflow. Xác định content type, brief, owner, status, review gate, lựa chọn distribution và path repurposing.
  5. Tạo calendar hoặc report. Đặt công việc đã duyệt vào khoảng thời gian thực tế và gắn measure có thể quan sát về sau.
  6. Review trước execution. Con người phê duyệt claim, priority, owner, redirect, deletion, paid distribution và publication.

Tách strategy khỏi hành động bên ngoài

Calendar không phải quyền publish

Status Scheduled hoặc Published trong template chỉ là dữ liệu lập kế hoạch. Skill không cấp quyền ghi CMS, redirect URL, xóa nội dung, liên hệ audience, chi media budget hay đổi account platform. Hãy phê duyệt và thực hiện các hành động đó trong workflow được kiểm soát riêng.

Dùng bằng chứng hiện tại, có thể truy nguồn cho customer claim, case-study result, comparison và search metric. Brand voice hướng dẫn tone và terminology; không được dùng để bịa proof. Review yêu cầu pháp lý, privacy, accessibility, copyright và channel trước production hoặc distribution.

Xác minh output và bằng chứng

Tùy yêu cầu, hãy mong đợi strategy document, pillar và cluster map, editorial calendar, content brief, repurposing map hoặc audit report. Workflow audit tổ chức report tại assets/reports/content/{date}-{content-type}-audit.md.

Kết quả hữu ích nêu source input, tách evidence khỏi assumption, ghi owner và status, định nghĩa success signal có thể đo, đồng thời xác định mọi action còn chờ duyệt. Khuyến nghị audit nên có item, issue, action, priority và metric hỗ trợ thay vì chỉ có score.

Xử lý sự cố và biết giới hạn

Triệu chứngBước tiếp theo an toàn
Plan quá chung chungThêm bằng chứng audience, business objective, inventory hiện tại, channel constraint và capacity thực.
Skill đề xuất claim không có căn cứXóa claim hoặc gắn source cùng ghi chú uncertainty trước khi soạn.
Thiếu audit metricĐánh dấu khuyến nghị bị ảnh hưởng là qualitative; không bịa traffic, ranking, conversion hay revenue data.
Cadence không thực tếThay frequency mẫu bằng capacity production và review thực của team.
Có khuyến nghị redirect hoặc deletePreview URL bị ảnh hưởng, dependency, analytics và recovery path trong workflow riêng đã được duyệt.
Runtime discovery thất bạiLàm theo Runtime không tìm thấy Skill hoặc Agent.

Framework giúp tổ chức quyết định; không bảo đảm traffic, ranking, engagement, lead hay sale. Tiếp tục với tổng quan Marketing Kit, dùng ak:write cho copy đã được duyệt hoặc dùng ak:seo khi bằng chứng search là input còn thiếu.