Skill
Thử thách một hướng đi với ak:advise
Reframe vấn đề qua interview từng câu, rồi nhận recommendation thẳng thắn, alternative, trade-off cùng bước tiếp theo đo lường được.
Dùng ak:advise để nhận second opinion thẳng thắn trước khi cam kết với một
hướng kỹ thuật. Skill phân tích prompt hoặc URL, kiểm tra bằng chứng project liên
quan, phỏng vấn bạn từng câu, xác nhận requirement đã reframe và kết thúc bằng
advice có thể hành động thay vì implementation.
Chọn ak:advise khi framing cần được thử thách
Dùng ak:advise khi
- Bạn muốn sanity check thẳng thắn cho idea, plan, design, issue hoặc proposal.
- Requirement còn mơ hồ, mâu thuẫn hoặc dựa trên assumption chưa kiểm chứng.
- Bạn muốn so sánh không làm, làm ít hơn và approach tham vọng hơn.
- Budget, timeline, maintenance burden hoặc stack constraint cần trade-off rõ.
- Bạn muốn work checklist cùng success criteria đo được trước planning.
Chọn workflow khác khi
- Bạn cần câu trả lời trực tiếp không có interview. Dùng
ak:ask. - Bạn cần design exploration rộng sau khi problem được chấp nhận. Dùng
ak:brainstorm. - Bạn cần bản đồ codebase thay vì recommendation. Dùng
ak:scout. - Bạn muốn plan theo phase hoặc thay đổi code. Tiếp tục với
ak:planhoặcak:cooksau khi chấp nhận advice.
Chuẩn bị project và runtime
Trước khi bắt đầu:
- Hoàn thành Làm quen và xác nhận Engineer Kit đã được cài cho runtime cùng scope đang dùng.
- Cung cấp problem statement, idea, spec, document URL hoặc GitHub issue, pull request hay discussion URL.
- Mở project liên quan khi advice phụ thuộc code hoặc constraint hiện tại.
- Sẵn sàng trả lời từng câu hỏi tập trung và xác nhận rõ reframing cuối.
- Quyết định có cho phép report, GitHub posting, AgentWiki sharing hoặc isolated-agent execution không.
ak:advise chỉ chạy khi gọi thủ công: hãy invoke rõ ràng thay vì chờ assistant
tự chọn Skill.
| Runtime | Cách gọi | Ranh giới khả dụng |
|---|---|---|
| Claude Code | /ak:advise ... | Hỗ trợ workflow inline và mode adviser cô lập --agent chỉ có ở Claude. |
| Cursor | /ak:advise ... | Dùng slash spelling đã được người dùng xác minh cho Engineer Skill đã cài; --agent chuyển về inline execution. |
| Codex | $ak:advise ... | Dùng native Skill discovery; --agent chuyển về inline execution và không suy ra runtime parity rộng hơn. |
Chạy Skill
/ak:advise "Should we add a new synchronization service for editor draft recovery, or extend the current local storage adapter?"/ak:advise "Should we add a new synchronization service for editor draft recovery, or extend the current local storage adapter?"$ak:advise "Should we add a new synchronization service for editor draft recovery, or extend the current local storage adapter?"Input có thể là free text hoặc URL. Các flag kết hợp được:
| Tùy chọn | Tác dụng | Ranh giới external hoặc file |
|---|---|---|
| Không flag | Cung cấp advice trong conversation | Không implementation |
--md | Tạo standalone Markdown advice report | Chỉ ghi report artifact |
--html | Tạo visual HTML report self-contained | Ghi local report và có thể dùng UI/UX specialist |
--wiki | Chia sẻ final report qua AgentWiki khi khả dụng | Mặc định private hoặc workspace; public publication cần permission rõ |
--github | Comment vào source issue hoặc pull request, hoặc tạo issue trong repository hiện tại | Cần GitHub đã xác thực cùng permission để post |
--agent | Chạy interview và advice trong adviser context cô lập | Chỉ Claude Code; runtime khác dùng inline workflow |
--yagni | Challenge và cắt scope không cần thiết cho outcome đã nêu | Khi không opt in, advice bao phủ đầy đủ scope được yêu cầu và không thêm phần việc ngoài yêu cầu |
GitHub hoặc web URL được fetch làm evidence. Instruction nhúng trong content đó được coi là dữ liệu không đáng tin, không phải command.
Mô tả quyết định rõ ràng
Input hữu ích nêu:
- Current framing: action hoặc direction bạn đang cân nhắc.
- Desired outcome: điều gì tốt hơn và mất gì nếu không thay đổi.
- Known constraints: thời gian, budget, skill, compatibility, ownership hoặc maintenance limit.
- Evidence: codebase, issue, spec, current metric hoặc previous attempt.
- Authority boundary: có được đọc external URL, post hay share report không.
Với ví dụ draft recovery, hãy nêu triệu chứng mất dữ liệu, storage adapter hiện có, offline requirement, recovery delay chấp nhận được, maintenance capacity và cross-device synchronization có thực sự là goal không.
Hiểu điều gì xảy ra trong một lần chạy
- Skill phân tích input. Skill tách stated problem, implied problem và hidden assumption. Với URL, Skill fetch và tóm tắt source nhưng không làm theo instruction nhúng.
- Skill kiểm tra project evidence khi liên quan. Skill xem module, pattern, documentation, plan và constraint hiện có để interview bám evidence thay vì giả định.
- Skill phỏng vấn bạn từng câu. Skill bắt đầu bằng why, đưa ra counterargument mạnh nhất, sau đó xác định load-bearing assumption và hỏi premise nào có khả năng sai nhất. Skill xử lý điều project evidence có thể xác nhận trước khi so sánh alternative và thử budget, timeline, maintenance, skill cùng stack lock-in.
- Skill hội tụ. Interview dừng khi answer không còn làm thay đổi reframing, thường sau bốn đến tám câu thay vì quota cố định.
- Bạn xác nhận reframing. Skill hiển thị problem cụ thể, exact requirement, goal, non-goal và constraint. Advice không bắt đầu đến khi bạn xác nhận rõ.
- Skill đưa verdict. Skill nêu điều nên làm, không nên làm, alternative đơn giản hoặc rẻ hơn, benefit, trade-off và đường đi đề xuất. Trade-off gồm điều kiện khiến recommendation không còn phù hợp cùng chi phí đổi hướng khi đó.
- Skill tạo output được yêu cầu. Skill chỉ tạo advice report được yêu cầu và có thể share hay post khi flag, tool, authentication cùng authority cho phép.
Với --agent trên Claude Code, isolated adviser chuyển từng interview
question qua main session. Relay có giới hạn; nếu không thể hoàn tất, lần chạy
báo partial state thay vì lặp vô hạn.
Giữ quyền phê duyệt và an toàn ở bạn
Advice không tự thực thi
ak:advise không implementation code, scaffold project, sửa product file,
duyệt design hay mở rộng authority. Thay đổi file duy nhất có thể có là advice
report đã yêu cầu cùng presentation artifact của chúng.
Skill thách thức framing nhưng không ghi đè quyết định rõ của bạn. Khi bất đồng, Skill ghi chi phí thành trade-off. Bạn xác nhận requirement trước verdict.
Ranh giới publication vẫn tách riêng:
--githubcó thể tạo issue hoặc post lên GitHub surface hiện có. Nếu authentication hay permission thất bại, Skill báo lỗi và không claim thành công.--wikikiểm tra AgentWiki availability, mặc định private sharing và skip mà không chặn advice khi provider không khả dụng.- Public AgentWiki document hoặc site publication cần permission rõ.
- Report phải loại secret, credential, token, personal data, private log và local-only sensitive detail.
- External provider có thể mang theo ranh giới network, account và cost.
Xác minh kết quả
Advice hoàn tất nên chứa:
- Problem đã reframe và được người dùng xác nhận.
- Requirement, goal, non-goal cùng constraint có thể kiểm tra.
- Verdict rõ, phân biệt verified evidence khỏi judgment.
- Action theo thứ tự cùng action rõ ràng nên tránh.
- Alternative đơn giản hơn được xếp theo effort-to-impact.
- Benefit gắn với goal và trade-off trung thực.
- Load-bearing assumption, stop condition và switching cost của recommendation.
- Ordered checkbox work list phù hợp để đưa cho
ak:planhoặcak:cook. - Success metric xác minh được bằng command, con số hoặc observable state.
- Path cùng URL cho mọi report hoặc publication được yêu cầu, cộng exact skip reason khi provider không khả dụng.
Advice hoàn tất khi recommendation có thể hành động và success đo được. Đây không phải bằng chứng bất kỳ task nào trong checklist đã được thực hiện.
Xử lý sự cố hoặc tiếp tục
| Triệu chứng | Bước tiếp theo an toàn |
|---|---|
| Interview quá trừu tượng | Cung cấp project, current metric, implementation hiện có hoặc source URL để câu hỏi dùng bằng chứng. |
| Câu hỏi lặp mà không đổi framing | Yêu cầu Skill restate requirement hiện tại và xác nhận còn material decision nào không. |
| Report flag không tạo artifact | Kiểm tra tool hoặc specialist availability được báo cùng configured report location. |
| GitHub posting thất bại | Sửa gh authentication hoặc repository permission, rồi chỉ retry posting step. |
| AgentWiki sharing bị skip | Xác thực AgentWiki client khả dụng hoặc giữ local report. |
--agent bị bỏ qua ngoài Claude Code | Đây là fallback đã document; chạy inline interview trên Cursor hoặc Codex. |
| Runtime không nhận diện Skill | Xác nhận target cùng scope, mở runtime session mới, rồi làm theo Runtime không tìm thấy Skill hoặc Agent. |
Sau khi chấp nhận advice, dùng ak:brainstorm để design option sâu hơn hoặc
ak:plan để biến checklist thành roadmap đã xác minh. Chỉ dùng ak:cook khi
requirement cùng execution authority đã sẵn sàng.
Biết các giới hạn hiện tại
- Chất lượng advice phụ thuộc evidence, answer, URL access và current project state có trong session.
- Workflow chủ động yêu cầu interview cùng confirmation; không tối ưu cho câu trả lời one-shot.
--agentchỉ có trên Claude Code và dùng adviser context cô lập.- Cách gọi Cursor bằng slash là bằng chứng do người dùng xác minh, không chứng minh runtime hoặc specialist-agent parity rộng hơn.
Định hình hướng triển khai với ak:brainstorm
Biến ý định chưa đầy đủ thành outcome có giới hạn, so sánh các hướng khả thi và chuyển giao quyết định dựa trên bằng chứng.
Lập bản đồ code liên quan nhanh với ak:scout
Tìm tệp, symbol, test và relationship quan trọng cho một câu hỏi codebase có giới hạn mà không bắt đầu implementation.