Skill
Stress-test thay đổi rủi ro với ak:predict
Chạy pre-analysis năm góc nhìn cho thay đổi đề xuất, xử lý conflict và nhận verdict GO, CAUTION hoặc STOP cùng mitigation.
Dùng ak:predict trước thay đổi lớn hoặc rủi ro để lộ sớm failure về
architecture, security, performance, user experience và assumption. Năm góc
nhìn chuyên gia phân tích proposal độc lập, tranh luận conflict có ý nghĩa và
tạo verdict có giới hạn cùng mitigation trước implementation.
Chọn ak:predict khi proposal cần pre-analysis
Dùng ak:predict khi
- Feature hoặc refactor có blast radius lớn hay thay đổi system architecture.
- Authentication, data exposure, latency, query volume hoặc accessibility có thể thay đổi đáng kể.
- Competing approach cần so sánh tập trung vào risk.
- Bạn muốn stress-test assumption trước khi đầu tư vào plan chi tiết.
- Proposed design cần điều kiện go, caution hoặc stop rõ ràng.
Chọn workflow khác khi
- Thay đổi nhỏ, ít rủi ro hoặc đã được duyệt không còn design question. Dùng
ak:planhoặcak:cookphù hợp. - Bạn đang chẩn đoán bug hoặc failing test. Dùng workflow debug hay fix.
- Bạn cần khám phá relevant file trước. Dùng
ak:scout. - Bạn cần định nghĩa outcome hoặc explore product direction rộng. Dùng
ak:brainstorm. - Bạn cần implementation roadmap sau khi đã hiểu risk. Dùng
ak:plan.
Chuẩn bị project và runtime
Trước khi bắt đầu:
- Hoàn thành Làm quen và xác nhận Engineer Kit đã được cài cho runtime cùng scope đang dùng.
- Mô tả proposed change, intended outcome cùng hệ thống hoặc người dùng bị ảnh hưởng.
- Nêu existing constraint, rejected alternative và assumption cần thử thách.
- Cung cấp file glob có giới hạn bằng
--fileskhi current code evidence nên tham gia debate. - Giữ tệp nhạy cảm hoặc không liên quan ngoài glob.
| Runtime | Cách gọi | Ranh giới khả dụng |
|---|---|---|
| Claude Code | /ak:predict ... | Chạy như Engineer Skill đã cài trong native hoặc explicit plugin delivery. |
| Cursor | /ak:predict ... | Dùng slash spelling do người dùng xác minh cho Engineer Skill; parity rộng hơn chưa thiết lập. |
| Codex | $ak:predict ... | Dùng native Codex discovery; không suy ra parity cho mọi Engineer runtime component. |
Chạy Skill
/ak:predict "Add cross-device draft synchronization while preserving offline editing and the current document format" --files "src/editor/**/*.ts"/ak:predict "Add cross-device draft synchronization while preserving offline editing and the current document format" --files "src/editor/**/*.ts"$ak:predict "Add cross-device draft synchronization while preserving offline editing and the current document format" --files "src/editor/**/*.ts"Feature hoặc change proposal là bắt buộc. Tùy chọn refine evidence hoặc thêm follow-on reasoning mode:
| Tùy chọn | Tác dụng | Phù hợp |
|---|---|---|
--files <glob> | Đọc matching relevant code trước debate | Claim architecture hoặc implementation phụ thuộc current project evidence |
--chain reason | Thêm vòng generate, critique, synthesize và blind-judge refinement | Verdict CAUTION chứa subjective design hay architecture trade-off |
--chain probe | Interrogate missing constraint và assumption đến khi không còn thông tin mới | CAUTION hoặc STOP do unclear requirement |
Chain mode thuộc một session predict; chúng không phải Skill standalone.
Mô tả proposal rõ ràng
Input hữu ích cung cấp điều cụ thể cho cả năm góc nhìn:
- Outcome: proposed change cần đạt điều gì.
- Scope: user, data, interface, component và operation bị ảnh hưởng.
- Constraints: compatibility, security, latency, accessibility, budget hoặc deployment boundary.
- Assumptions: nhất là premise mà nếu thiếu thì proposal thất bại, premise có thể verify ngay hay không và chi phí đổi hướng nếu premise sai.
- Evidence: relevant file, measurement, incident hoặc prototype.
- Decision: verdict cần unblock điều gì.
Với cross-device draft synchronization, nêu conflict behavior, offline requirement, authentication boundary, current document compatibility, latency target, recovery state và server component đã tồn tại chưa.
Hiểu năm góc nhìn
| Góc nhìn | Quan tâm chính |
|---|---|
| Architect | Mức phù hợp design hiện tại, scalability, coupling và rework |
| Security | Abuse path, data exposure, authentication và authorization |
| Performance | Latency, memory, query, resource growth và bundle impact |
| UX | Khả năng hiểu, accessibility, mobile behavior và failure state |
| Devil's advocate | Load-bearing assumption, alternative đơn giản hơn và chi phí đổi hướng |
Đây là analytical perspective trong một workflow. Output là synthesis dựa trên bằng chứng, không phải năm implementation được cấp quyền độc lập.
Hiểu điều gì xảy ra trong một lần chạy
- Skill đọc proposal. Skill ghi intended change, scope, assumption và expected decision.
- Skill đọc project evidence có giới hạn. Khi có
--files, Skill search matching area cho current behavior liên quan proposal. - Mỗi góc nhìn phân tích độc lập. Conclusion sớm được giữ tách biệt để một perspective không anchor các perspective khác.
- Skill xác định agreement. Skill ghi concern hoặc strength được ít nhất bốn perspective chia sẻ.
- Skill đưa conflict ra rõ. Skill so sánh view khác biệt đáng kể và xử lý theo impact thay vì chỉ majority, gồm worst plausible case của từng lựa chọn.
- Skill tạo risk summary. Risk nhận severity cùng mitigation cụ thể hoặc statement rõ chưa biết viable mitigation. Khi vẫn còn bất định, report cũng nêu observable early signal.
- Skill đưa verdict. Skill trả GO, CAUTION hoặc STOP cùng recommendation theo thứ tự.
- Skill chạy chain tùy chọn.
reasonrefine subjective trade-off;probethu missing constraint cùng assumption trước khi final report.
Diễn giải verdict
| Verdict | Ý nghĩa | Phản hồi an toàn |
|---|---|---|
| GO | Các góc nhìn đồng thuận và không tìm thấy critical unresolved risk trong evidence đã kiểm tra | Chuyển recommendation vào planning; vẫn verify implementation |
| CAUTION | Risk có vẻ quản lý được khi mitigation đã nêu trở thành gate rõ | Thêm mitigation cùng check vào plan trước implementation |
| STOP | Critical unresolved issue, incompatible design, unacceptable performance path hoặc false premise làm proposal không hợp lệ | Redesign, thu thêm evidence hoặc bỏ approach |
Chỉ một authentication bypass, data exposure, fundamental design incompatibility, latency hay query explosion không thể giảm thiểu hoặc premise-invalidating assumption cũng đủ tạo STOP.
Giữ quyền phê duyệt và an toàn ở bạn
Verdict là pre-analysis, không phải authorization
GO không phê duyệt code change hay chứng minh implementation sẽ secure, fast, accessible hoặc correct. Item CAUTION và STOP vẫn hiển thị đến khi workflow sau cung cấp bằng chứng giải quyết chúng.
Workflow theo source đọc proposal cùng project file có giới hạn tùy chọn. Workflow không cần network access, paid provider, credential use, publication hay deployment. Skill không nên sửa product code hoặc thực thi recommendation.
Giữ glob --files đủ hẹp để tránh material riêng tư không liên quan. Kết luận
security, performance và UX bị giới hạn bởi evidence được cung cấp; dùng
specialist review cùng test cho release decision. Đừng dùng chain mode để nói
vòng qua STOP trigger nếu không có evidence mới hoặc viable mitigation.
Xác minh kết quả
Prediction report hoàn tất nên chứa:
- Verdict GO, CAUTION hoặc STOP.
- Agreement được các perspective chia sẻ.
- Conflict table hiển thị từng view cùng resolution.
- Risk summary với severity, observable early signal khi phù hợp và mitigation.
- Ordered actionable recommendation.
- Evidence boundary cùng assumption vẫn chưa xác minh.
- Với
--chain reason, refined trade-off decision. - Với
--chain probe, requirement mới tìm được cùng gap còn lại.
Report sẵn sàng cho planning khi mọi STOP trigger đã được giải quyết hoặc proposal được redesign, và mọi CAUTION item trở thành constraint, acceptance gate hoặc risk decision.
Xử lý sự cố hoặc tiếp tục
| Triệu chứng | Bước tiếp theo an toàn |
|---|---|
| Report quá chung chung | Thêm affected interface, data, constraint, rejected alternative cùng glob --files hẹp. |
| Perspective bất đồng không có resolution | Hỏi impact cùng evidence nào quyết định resolution; high-risk conflict chưa xử lý phải còn CAUTION hoặc STOP. |
| Security hoặc performance claim thiếu evidence | Cung cấp current boundary hay measurement và chạy specialist review hoặc test trước khi coi claim đã giải quyết. |
--chain reason tiếp tục refine câu chữ | Dừng khi decision không còn thay đổi và chuyển explicit trade-off vào planning. |
--chain probe tìm missing requirement | Trả lời, cập nhật proposal và chạy lại verdict thay vì implementation quanh gap. |
| Runtime không nhận diện Skill | Xác nhận target cùng scope, mở runtime session mới, rồi làm theo Runtime không tìm thấy Skill hoặc Agent. |
Đưa risk row cho ak:scenario để có scenario sâu hơn hoặc gắn recommendation
cùng mitigation vào ak:plan. Chỉ dùng ak:cook sau khi acceptance gate
tạo ra đã được duyệt.
Biết các giới hạn hiện tại
- Report predict risk từ proposal cùng evidence đã kiểm tra; không forecast future change chưa biết hoặc bảo đảm outcome.
--fileskhông tự chứng minh runtime behavior, load limit hay exploitability.- Năm perspective có thể lộ missing evidence nhưng không tạo ra evidence.
- Cách gọi Cursor bằng slash là bằng chứng do người dùng xác minh, không chứng minh runtime parity đầy đủ.
Vượt qua bài toán khó với ak:problem-solving
Khớp cách bạn đang bị kẹt với kỹ thuật reframing có cấu trúc, lộ assumption ẩn và tạo insight solution có thể kiểm tra.
Cấu trúc analysis có thể revision với ak:sequential-thinking
Phân rã quyết định phức tạp thành checkpoint có giới hạn với assumption, branch, revision và verification evidence rõ ràng.