Skill
Benchmark coding model với ak:deep-swe
Chạy đánh giá DeepSWE theo nguyên tắc smoke-first qua Pier và OpenRouter với gate rõ ràng cho chi phí, runtime và submission.
Dùng ak:deep-swe để đánh giá một model OpenRouter trên coding-agent benchmark
DeepSWE bên ngoài qua Pier. Skill kiểm tra toolchain local, xác minh một task
trước sample lớn hơn và báo cáo bằng chứng run có thể tái hiện mà không xem
benchmark score là bảo đảm cho sản phẩm.
Chọn ak:deep-swe để đánh giá model bên ngoài
Dùng ak:deep-swe khi
- Bạn muốn chấm một OpenRouter model slug cụ thể trên DeepSWE.
- Bạn cần run độc lập để kiểm tra coding result do vendor công bố.
- Bạn muốn smoke test một task trước khi duyệt deterministic subset.
- Bạn chấp nhận Docker execution, network use, chi phí model token và benchmark artifact local trong giới hạn đã nêu.
Chọn workflow khác khi
- Bạn muốn cải thiện metric trong repository của mình. Dùng
ak:loop. - Bạn muốn test project hiện tại thay vì benchmark model. Dùng
ak:test. - Bạn cần tư vấn model hoặc provider mà không chạy evaluation có phí. Hãy yêu cầu research hoặc guidance trước.
- Bạn không thể cấp quyền cho Docker, external model request hoặc cài tool local. Giữ task ở chế độ advisory.
Chuẩn bị môi trường benchmark
Trước khi bắt đầu:
- Hoàn thành Làm quen và xác nhận Engineer Kit đã được cài cho runtime cùng scope hiện tại.
- Cài
uv,gitvà Docker, rồi khởi động Docker daemon. - Cấu hình
OPENROUTER_API_KEYtrong environment. Chỉ xác nhận biến tồn tại; không bao giờ in giá trị. - Chọn chính xác OpenRouter model slug và đặt spending limit ở phía provider.
- Dành disk space cho repository DeepSWE, Docker image, task sandbox và Pier job artifact.
- Quyết định task đầu tiên, số task tối đa, giới hạn wall-clock, spend bound và stop condition trước khi chạy.
| Runtime | Cách gọi | Ranh giới khả dụng |
|---|---|---|
| Claude Code | /ak:deep-swe ... | Chạy như Engineer Skill đã cài; external tool và credential vẫn phụ thuộc environment. |
| Cursor | /ak:deep-swe ... | Dùng cách gọi slash đã được người dùng xác minh cho Engineer Skill; parity thực thi rộng hơn chưa được thiết lập. |
| Codex | $ak:deep-swe ... | Dùng discovery Skill native của Codex; các external prerequisite và approval gate tương tự vẫn áp dụng. |
Chạy smoke test trước
Yêu cầu một task cụ thể và ranh giới dừng trước khi mở rộng:
/ak:deep-swe <vendor/model> "Run one named DeepSWE task as a smoke test. Show the exact Pier command and estimated spend exposure before execution. Stop after the task and do not submit results."/ak:deep-swe <vendor/model> "Run one named DeepSWE task as a smoke test. Show the exact Pier command and estimated spend exposure before execution. Stop after the task and do not submit results."$ak:deep-swe <vendor/model> "Run one named DeepSWE task as a smoke test. Show the exact Pier command and estimated spend exposure before execution. Stop after the task and do not submit results."Model slug là identifier bên ngoài, không phải catalog do AgentKit sở hữu. Hãy xác minh nó với catalog OpenRouter hiện tại trước khi tiêu token.
Xác nhận live native command
Setup được định nghĩa trong release dùng:
git clone https://github.com/datacurve-ai/deep-swe
uv tool install datacurve-pier
pier --help
pier run --helpChạy từ thư mục chứa folder deep-swe đã clone. Native model form được release
định nghĩa cho một task là:
pier run -p deep-swe/tasks/<task-id> --agent mini-swe-agent \
--model openrouter/<vendor/model>Với subset nhỏ và deterministic, release source ghi:
pier run -p deep-swe/tasks --agent mini-swe-agent \
--model openrouter/<vendor/model> --n-tasks 10 --sample-seed 0Xem cả hai snippet là candidate phải qua pier run --help hiện tại. Chỉ dùng
model-class route riêng khi help của Pier đã cài ghi rõ; đừng đoán flag theo
version.
Quan sát các giai đoạn đánh giá
- Skill kiểm tra prerequisite. Nó xác nhận
uv,git, Docker, daemon và sự tồn tại—không phải giá trị—củaOPENROUTER_API_KEY. - Skill xác minh live command surface. Nó đọc Pier help, xác nhận model slug, resolve task path và ghi tool version.
- Skill trình bày bounded run. Exact command, task count, timeout, expected spend exposure, artifact location và stop condition vẫn hiển thị trước khi thực thi.
- Một task chạy trước. Authentication, provider mapping, agent behavior, sandbox startup và result emission được kiểm tra end to end.
- Mở rộng cần quyết định. Subset hoặc full corpus là approval riêng sau smoke evidence. Full corpus không bao giờ được chạy tiếp ngầm.
- Skill kiểm tra Pier artifact. Khi version đã cài hỗ trợ,
pier view,pier analyzevàpier critiquegiúp kiểm tra job directory. - Skill báo cáo mà không submit. Score, reward, task count, cost khi có, failure và giới hạn bằng chứng được tóm tắt local.
Giữ quyền kiểm soát chi phí, credential và submission
Full corpus cần approval mới
Smoke task thành công không cấp quyền cho subset hoặc full benchmark. Trước khi mở rộng, hãy review exact command, model slug, task count, timeout, expected spend exposure, tác động Docker và disk cùng stop condition.
Không bao giờ echo, persist, commit hoặc đặt OPENROUTER_API_KEY vào command,
prompt, report hay benchmark artifact. Dừng khi authentication thất bại và để
người dùng sửa environment. Đừng tự đổi model, provider, execution backend hay
task count chỉ để run hoàn tất.
Leaderboard submission hoặc liên hệ external service tách biệt với benchmark execution và cần request rõ ràng. Skill không được tự động publish kết quả.
Xác minh bằng chứng benchmark
Report hoàn chỉnh nên gồm:
- Exact Pier và model command sau live help validation.
- Pier version, model slug, task ID hoặc count, agent và execution environment.
- Kết quả smoke test trước mọi run lớn hơn.
- Score hoặc reward, bằng chứng pass và failure cùng artifact location.
- Cost được báo khi Pier hoặc provider expose đáng tin cậy; nếu không, nêu rõ measured cost không khả dụng.
- Timeout, authentication hoặc provider-mapping failure và task bị skip.
- Xác nhận không có result được submit trừ khi đã được yêu cầu riêng.
Benchmark chỉ có thể tái hiện trong phạm vi tool version, task revision, model route, provider behavior, sandbox và run parameter được ghi lại. Một score đơn lẻ không chứng minh software-engineering quality tổng quát.
Xử lý sự cố an toàn
| Triệu chứng | Bước an toàn tiếp theo |
|---|---|
OPENROUTER_API_KEY chưa có | Dừng và cấu hình ngoài prompt; xác nhận sự tồn tại mà không in giá trị. |
| Docker không khả dụng | Khởi động daemon hoặc dừng; không âm thầm đổi execution backend. |
| Model trả HTTP 401 | Dừng và sửa authentication; không đưa key vào diagnostic. |
| Pier báo provider hoặc model không xác định | Kiểm tra lại exact OpenRouter slug và Pier help hiện tại trước khi đổi command. |
| Flag bị từ chối | Đọc pier run --help; không retry syntax đoán mò. |
| Smoke task thất bại | Giữ job artifact và blocker; không mở rộng sang nhiều task hơn. |
| Cost tăng nhanh hơn dự kiến | Dừng tại budget hoặc provider limit đã khai báo và báo cáo partial evidence. |
| Runtime không tìm thấy Skill | Xác nhận installation và xem Runtime không tìm thấy Skill hoặc Agent. |
Dùng ak:loop để tối ưu repository metric local. Tiếp tục với
Tổng quan Engineer Kit để xem Skill testing và review liên
quan.
Biết các giới hạn hiện tại
- Pier, DeepSWE, OpenRouter slug, flag, task path và corpus size là external và thay đổi theo version; hãy xác minh khi chạy.
- Release source ghi corpus 113 task, nhưng con số này không phải bảo đảm bền vững cho external revision về sau.
- AgentKit không đảm bảo model availability, benchmark score, cost, throughput, sandbox compatibility hay leaderboard acceptance.
- Cost chỉ có thể báo khi harness được chọn expose đáng tin cậy.
- Stable và beta chứa source
ak:deep-swegiống nhau.
Định tuyến vòng lặp đo lường được với ak:autoresearch
Chuyển ý định tối ưu có giới hạn sang đúng workflow AgentKit mà không tự tạo automation chưa được hỗ trợ.
Phân tích và lập plan port feature với ak:xia
So sánh hoặc điều chỉnh feature từ repository khác qua source mapping, Challenge gate và implementation handoff được review.