AgentKit
Tài liệuBộ kitTham chiếu CLIỨng dụng Desktop

Skill

Tạo technical research có citation với ak:research

Xác định câu hỏi kỹ thuật có giới hạn, thu thập primary evidence hiện hành và lưu report có hành động cùng uncertainty rõ ràng.

Dùng ak:research để đánh giá technical solution, architecture, operational requirement và current best practice trước implementation. Skill xác định decision cùng tiêu chí evidence, thu thập một tập current source có giới hạn, cross-check material claim và ghi Markdown report có citation.

Chọn ak:research cho report sẵn sàng hỗ trợ quyết định

Dùng ak:research khi

  • Bạn cần so sánh technology hoặc architecture approach với requirement rõ ràng.
  • Security, scalability, maintainability, maturity hoặc compatibility cần external evidence hiện hành.
  • Câu trả lời phải tách consensus, disagreement, version difference và unknown.
  • Bạn cần research artifact bền vững để đưa vào brainstorming hoặc planning.

Chọn workflow khác khi

  • Bạn cần current API docs của một library. Dùng ak:docs-seeker.
  • Bạn cần fact cục bộ trong repository. Dùng ak:scout.
  • Bạn cần thiết kế research instruction nhưng không thực thi. Dùng ak:research-prompt.
  • Bạn đã có solution được duyệt và cần implementation. Dùng ak:cook.

Chuẩn bị decision và output path

Trước khi bắt đầu:

  • Hoàn thành Làm quen và xác nhận Engineer Kit đã được cài cho đúng runtime cùng scope.
  • Nêu decision, alternative, constraint, non-goal, evaluation criteria, recency window, geography hoặc deployment scope và evidence type chấp nhận được.
  • Cung cấp Report: path từ naming contract hiện hành. Nếu không có, workflow theo source phải hỏi output path thay vì chọn location chưa được review.
  • Xác định confidential context không được trở thành search query hoặc gửi tới external provider.
  • Đặt research-call budget không quá năm; Skill có hard maximum năm research tool call và phải tôn trọng giới hạn thấp hơn của người dùng.
RuntimeCách gọiRanh giới khả dụng
Claude Code/ak:research ...Dùng web-search capability native của runtime cùng file-writing và organization workflow hiện có.
Cursor/ak:research ...Dùng cách gọi slash đã được người dùng xác minh; parity về web search, parallel call và artifact organization phụ thuộc session Cursor.
Codex$ak:research ...Dùng native discovery của Codex cùng web, source-reading và filesystem tool trong session; Gemini CLI dispatch đã nghỉ không được bật.

Chạy Skill

/ak:research "So sánh Postgres row-level security và service-layer authorization cho multi-tenant B2B API. Dùng official docs, current security guidance và primary benchmark; tối đa 4 research call; Report: plans/research/tenant-authorization.md."

Skill nhận topic dưới dạng free-form input. Mặc định, Skill research đầy đủ scope được yêu cầu và không thêm phần việc ngoài yêu cầu. Thêm --yagni để challenge và cắt scope không cần thiết cho outcome đã nêu. Legacy configuration key cho Gemini chỉ là compatibility input và không kích hoạt CLI research provider riêng.

Ưu tiên bằng chứng

Loại câu hỏiPrimary evidence ưu tiênDùng secondary source cho
API hoặc version behaviorOfficial versioned docs, specification, release note và source repositoryDiscoverability, independent example và interpretation được ghi nhãn rõ
SecurityVendor advisory, CVE record, standards body, maintainer guidance và patched release noteOperational experience và competing analysis sau primary verification
PerformanceReproducible benchmark, published methodology, source configuration và measurement khớp workloadContext và hypothesis, không phải universal performance claim
Adoption hoặc maturityMaintainer activity, release, governance, compatibility policy và ecosystem data minh bạchCommunity sentiment kèm date và sampling caveat
Architecture choiceRequirement, primary product capability, documented constraint và project evidenceTrade-off commentary được truy về decision criteria

Mỗi material claim phải cite trang hỗ trợ nó. Search-result snippet, index page, popularity và model memory là discovery aid chứ không phải evidence.

Hiểu các giai đoạn của lần chạy

  1. Skill xác định scope. Nó ghi decision, term, recency need, evaluation criteria, depth, boundary và report destination.
  2. Skill lập search budget. Tối đa năm research call chính xác bao phủ evidence gap khác nhau mà không lặp query.
  3. Skill thu primary source. Official docs, specification, repository, changelog, advisory và versioned reference được ưu tiên.
  4. Skill phân tích sâu. Nó kiểm tra date, version, methodology, authentication requirement, deprecation, security implication và compatibility.
  5. Skill cross-reference claim. Independent evidence được dùng khi tăng độ tin cậy; conflict và inferred conclusion được ghi nhãn.
  6. Skill tổng hợp decision. Finding được map vào criteria, gồm trade-off, common pitfall, implementation implication và actionable next step.
  7. Skill ghi report. Workflow theo source tổ chức và lưu Markdown artifact có timestamp cùng citation, đồng thời liệt kê unresolved question cuối cùng.

Giữ external research an toàn

Search query rời khỏi local workspace

Không đặt private code, secret value, customer information, incident data hoặc confidential product plan trong web query hay external model request. Dùng mô tả đã sanitize hoặc local evidence đã duyệt.

  • Native web search và page retrieval liên hệ external provider cùng website; quota, rate limit, term, logging và cost phụ thuộc runtime hiện hành.
  • Truy cập private repository, paid report, authenticated API hoặc video transcript cần credential và approval riêng.
  • Không sao chép credential vào report. Chỉ ghi source cùng access limitation cần để diễn giải evidence.
  • Research không cấp quyền implementation, package install, repository clone, publication, messaging hay deployment. Hỏi trước khi mở rộng sang effect đó.
  • Kết luận security rủi ro cao cần primary advisory hiện hành cùng uncertainty rõ; không có vulnerability được báo cáo không chứng minh an toàn.

Xác minh report

Report hoàn chỉnh phải có research timestamp, scope, methodology, source count cùng date range, criteria, key finding, comparative analysis, security và performance evidence khi phù hợp, recommendation, citation, actionable next step và unresolved question. Mỗi recommendation phải truy được về decision criterion cùng evidence hỗ trợ.

Skill không đóng gói test suite hay deterministic research script. Vì vậy, verification là mở saved report, kiểm tra link cùng date, khớp citation với claim, xác nhận version và benchmark scope, review diff và bảo đảm tệp tồn tại tại Report: path đã duyệt.

Khắc phục sự cố hoặc tiếp tục

Triệu chứngBước tiếp theo an toàn
Câu hỏi quá rộngThu hẹp còn một decision, alternative, criteria và time horizon.
Source chủ yếu là blogThay core claim bằng official docs, specification, advisory, repository hoặc primary measurement.
Benchmark mâu thuẫnSo sánh workload, version, hardware, configuration và methodology trước khi kết luận.
Đã dùng hết budget năm callBáo evidence gap chưa bao phủ; không tự mở rộng budget.
Không có Report: pathDừng để xin destination đã duyệt thay vì ghi vào directory tùy ý.
Runtime không nhận ra SkillXác nhận target và scope, khởi động lại runtime rồi xem Runtime không tìm thấy Skill hoặc Agent.

Biết các giới hạn hiện tại

  • Chất lượng research bị giới hạn bởi source truy cập được, publication quality, provider indexing, paywall, language coverage và budget năm call.
  • “Hiện hành” được đánh giá tại thời điểm chạy; material cache hoặc không có date không được trình bày là current nếu chưa xác minh.
  • Recommendation là decision guidance, không chứng minh implementation sẽ đạt production security hoặc performance requirement.
  • Workflow chủ đích tạo report artifact; dùng ak:research-prompt khi bạn chỉ muốn guidance và không thực thi research.
  • Stable và beta đóng package methodology cùng output rule ak:research giống nhau.