AgentKit
Tài liệuBộ kitTham chiếu CLIỨng dụng Desktop

Skill

Bàn giao công việc cho một coding agent cụ thể với ak:handover

Capture một handoff di động, rồi dispatch một orchestration spec đơn-job vào runtime code cụ thể có preflight, safety gate và arbiter review.

Dùng ak:handover để tiếp tục công việc đang dở trong runtime code khác với một job có kiểm soát, được capture và có safety gate. Skill là một hợp thành mỏng — không lặp lại capture, model routing, dispatch hay arbiter logic. Skill chạy ba bước theo thứ tự: capture qua ak:handoff, dựng một orchestration spec đơn-job xác định, dispatch qua ak:orchestrate, rồi report.

Chọn ak:handover cho continuation một-lần

Dùng ak:handover khi

  • Bạn muốn tiếp tục công việc hiện tại trong runtime code cụ thể được chỉ định.
  • Bạn muốn agent kế nhiệm đọc handoff di động, đã redact trước khi hành động.
  • Bạn muốn dispatch chạy dưới safety gate, capture, resumability và arbiter review của ak:orchestrate.

Chọn Skill khác khi

  • Bạn chỉ muốn lưu ngữ cảnh và bàn giao sau. Dùng riêng ak:handoff.
  • Bạn muốn orchestrate nhiều job song song hoặc tuần tự. Dùng ak:orchestrate trực tiếp với YAML spec của bạn.
  • Bạn muốn định tuyến task chung sang Skill phù hợp. Dùng ak:agentkit.

Dạng argument

ak:handover [task] --agent <id> [--cwd PATH] [--task TEXT] [--handoff PATH] [--model NAME] [--yes]

Ví dụ:

/ak:handover --agent claude-code "continue the OAuth callback fix"
/ak:handover --agent codex --cwd . --task "implement the next action in the handoff"
/ak:handover --agent cursor --handoff plans/handoffs/oauth-callback.md
/ak:handover --agent opencode --model anthropic/claude-sonnet-5 --yes
CờHiệu ứng
--agent <id>Bắt buộc. Runtime code được chọn. Phải resolve trong runtime catalog. Không có mặc định, không thay thế im lặng.
[task] positionalTrọng tâm cho agent kế nhiệm. Nhập vào section Mission của handoff và trường prompt của orchestrate job.
--task TEXTDạng thay thế cho task positional. Nếu cả hai được cung cấp, positional thắng kèm warning.
--cwd PATHWorkspace root cho job dispatched. Mặc định workspace root hiện tại.
--handoff PATHDùng handoff artifact có sẵn thay vì tạo mới. Phải tồn tại và pass schema validation.
--model NAMEOverride model cho job runtime CLI. Bị từ chối khi --agent internal.
--yesDuyệt continuation ghi hoặc phá huỷ. Chuyển approval: của job từ require sang inherit.

Chọn runtime

--agent phải resolve thành ID trong runtime catalog của Skill:

  • First-class: claude-code, codex, ak-run, internal.
  • External, có preflight-gate: opencode, copilot, cursor, cline, qwen-code, grok, kimi, agy.
  • Không dispatch được: gemini-cli — đường Gemini CLI đã ngưng, không hỗ trợ.

Availability, authentication, flags, models và capability tier đến từ live runtime matrix của ak:orchestrate tại thời điểm chạy. Thiếu binary, thiếu authentication, internal agent không có, hoặc preflight fail trả về blocker rõ trong báo cáo cuối — không bao giờ thay thế im lặng.

Xác thực handoff

Handoff artifact — mới capture hoặc cung cấp qua --handoff — phải pass schema validation nghiêm trước khi dispatch. Fail là blocker cứng; Skill từ chối dispatch và in các kiểm tra fail.

  • Mọi section H2 bắt buộc trong schema handoff artifact hiện diện và được đánh vần chính xác.
  • Exact next actions chứa ít nhất một item, và item đầu tiên bold-prefix **First safe step**.
  • Không mẫu raw-secret nào khớp dòng nào.
  • Frontmatter handoff-version, nếu có, là 1.

Safety gate và từ chối

  • Các cờ bypass runtime-specific — --dangerously-skip-permissions, --allow-all-tools, --yolo — không bao giờ được phát ra. Job nhúng chúng trong prompt bị từ chối.
  • --model bị từ chối khi --agent internal. Job internal không set model trong spec.
  • --fallback-agent không chấp nhận trong v1. Khi preflight fail, Skill báo blocker và gợi ý chạy lại với --agent khác.

Báo cáo cuối

Mỗi lần chạy in đường dẫn handoff artifact, thư mục run của orchestrate, runtime đã chọn, kết quả job, trạng thái xác minh, artifact tạo ra và hành động tiếp theo — theo thứ tự đó.

Skill liên quan

  • ak:handoff — capture handoff artifact di động.
  • ak:orchestrate — dispatch, safety và arbiter review.
  • ak:agentkit — định tuyến task chung sang Skill phù hợp.