Skill
Điều tra threat intelligence công khai với ak:cti-expert
Chạy CTI hoặc OSINT case có giới hạn, giữ bằng chứng về nguồn và confidence, rồi xuất report có thể review mà không coi inference là fact.
Dùng ak:cti-expert để điều tra target cyber-threat hoặc open-source
intelligence được phép qua các bước thu thập, làm giàu, đánh giá và báo cáo.
Skill có thể nối identifier công khai thành case graph, nhưng mỗi connection vẫn
cần source, confidence và legal review trước khi bạn hành động.
Chọn ak:cti-expert cho investigation có giới hạn
Dùng ak:cti-expert khi
- Bạn review public exposure của chính mình hoặc tổ chức mình.
- Bạn cần xem domain, IP, email, username, số điện thoại, image hoặc threat indicator bằng nguồn công khai.
- Bạn cần timeline, relationship map, threat model hoặc intelligence report có citation và vẫn hiển thị uncertainty.
Chọn workflow khác khi
- Bạn cần audit security source code. Dùng
ak:security. - Bạn chỉ cần scan nhanh secret hoặc dependency trong repository. Dùng
ak:security-scan. - Yêu cầu liên quan truy cập trái phép, stalking, harassment, doxing, deception hoặc destructive testing. Không chạy Skill này.
- Bạn cần kết luận pháp lý hoặc attribution danh tính đã xác minh. Skill tạo investigative lead, không tạo legal conclusion.
Chuẩn bị target và runtime
Trước khi bắt đầu, xác nhận authority, purpose, target boundary, source được phép, retention rule và việc cài tool hoặc network collection có được phép hay không. Dùng identifier thử nghiệm hoặc do tổ chức sở hữu trong ví dụ.
| Runtime | Cách gọi | Ranh giới khả dụng |
|---|---|---|
| Claude Code | /ak:cti-expert ... | Phân phối native có thể dùng browser, search, shell, file và document tool đang khả dụng. |
| Cursor | /ak:cti-expert ... | Cách gọi slash đã được người dùng xác minh; collection tool, approval và export dependency tương đương chưa được thiết lập. |
| Codex | $ak:cti-expert ... | Native discovery được hỗ trợ; browser state, network tool, package installation và DOCX generation phụ thuộc session. |
Chạy Skill
Ví dụ này yêu cầu full case trên domain bạn kiểm soát và nêu rõ evidence cùng authority boundary.
/ak:cti-expert "Run a case on own-domain.example. Use public passive sources only, label inference, redact personal data, install nothing, and stop before contacting any account or system."/ak:cti-expert "Run a case on own-domain.example. Use public passive sources only, label inference, redact personal data, install nothing, and stop before contacting any account or system."$ak:cti-expert "Run a case on own-domain.example. Use public passive sources only, label inference, redact personal data, install nothing, and stop before contacting any account or system."Workflow đóng gói cũng nhận các operation như /case, /sweep, /query,
/progress, /validate, /coverage, /brief và /report. Hãy coi chúng là
instruction bên trong lần chạy ak:cti-expert, không phải tên AgentKit Skill.
| Input hoặc mode | Tác dụng | Ranh giới quan trọng |
|---|---|---|
| Một target | Bắt đầu từ public identifier đã cung cấp | Scope có thể mở rộng qua identifier mới tìm thấy nếu bạn không cấm |
| Guided flow | Hướng dẫn qua workflow person, domain hoặc image | Hướng dẫn không chứng minh target hay claim là hợp lệ |
| Full case | Chạy các bước collection, enrichment, assessment và delivery phù hợp | Tool và provider coverage phụ thuộc environment |
--yolo | Bỏ clarification và confirmation prompt | Ethics vẫn giữ nguyên, nhưng automatic pivot và file write dễ bị bỏ sót hơn |
--sequential | Tắt packaged parallel enrichment | Hữu ích khi bạn cần review từng subject trước pivot tiếp theo |
Hiểu các giai đoạn có thể quan sát
- Acquire: thu thập public record và observation cho target đã giới hạn, đồng thời ghi collection method cùng source.
- Enrich: đăng ký subject mới tìm thấy, cross-reference identifier và thêm connection hoặc timeline event mà không gộp các identity khác nhau.
- Assess: chấm trust và confidence, giữ contested finding, kiểm tra coverage và xác định blind spot.
- Deliver: render brief hoặc report có citation, relationship view, timeline, risk view hoặc saved workspace.
Graph output mặc định là ASCII. Mermaid chỉ khả dụng khi được yêu cầu rõ bằng
--mermaid bên trong workflow.
Giới hạn approval, privacy và inference
Thông tin công khai vẫn có thể nhạy cảm
Không thu thập nhiều personal data hơn purpose đã nêu. Không publish raw credential, private key, breach content, vị trí chính xác hoặc personal identifier chỉ vì một source đã làm lộ chúng.
- Source workflow có thể cố cài CLI tool còn thiếu và dùng browser, search,
fetch hoặc direct network fallback. Nêu
install nothinghoặc dùng isolated environment nếu các thay đổi đó chưa được phép. --yolobỏ prompt; nó không cấp quyền scope expansion, provider account, paid service, credential use, active probing hoặc publication.- Giữ PRIMARY observation tách khỏi DERIVED conclusion. Correlation không phải bằng chứng identity và không thấy trong một source không chứng minh là không tồn tại.
- Giữ evidence mâu thuẫn ở trạng thái contested. Không chọn claim tiện lợi hơn nếu thiếu documented basis.
- Report và saved workspace có thể chứa case data nhạy cảm. Review access, retention, encryption và redaction trước khi lưu hoặc chia sẻ.
Xác minh output và evidence
Một lần chạy có thể review nên báo target cùng scope, source đã tra, collection
gap, subject và connection, finding type, trust score, confidence, timestamp,
contradiction và intelligence gap chưa xử lý. /validate cùng /coverage là
workflow check, không phải guarantee độc lập rằng claim đúng hoặc collection đầy
đủ.
/case, /report và /brief được đặc tả để lưu Markdown cùng DOCX report ở
current directory hoặc ./osint-reports/ nếu directory đó tồn tại. JSON, CSV,
IOC hoặc connector export hướng máy là output riêng. Xác nhận từng file được báo
và mở file trước khi coi delivery hoàn tất; DOCX generation phụ thuộc Python và
document-conversion tool khả dụng.
Xử lý sự cố an toàn
| Triệu chứng | Bước tiếp theo an toàn |
|---|---|
| Source hoặc tool không khả dụng | Ghi collection gap và chỉ tiếp tục với source giữ đúng scope đã yêu cầu. |
| Lần chạy đề xuất cài dependency | Dừng và duyệt chính xác package, source cùng environment, hoặc yêu cầu fallback không cài đặt. |
| Hai record có vẻ cùng một người | Giữ tách biệt tới khi evidence độc lập hỗ trợ liên kết; gắn nhãn inferred cho connection đề xuất. |
| Kết quả chứa credential hoặc personal data bị lộ | Redact value, hạn chế artifact và theo incident hoặc privacy process phù hợp. |
| Report thiếu citation hoặc confidence | Quay lại finding trail; không đưa statement vào final assessment. |
| DOCX export lỗi | Giữ Markdown report, ghi dependency hoặc conversion error còn thiếu và không claim DOCX tồn tại. |
| Runtime không tìm thấy Skill | Xác nhận target cùng scope, restart session, rồi làm theo Runtime không tìm thấy Skill hoặc Agent. |
Biết các giới hạn hiện tại
- Source availability, rate limit, anti-bot control, network access và tool version có thể làm coverage không đầy đủ hoặc lỗi thời.
- Search result, breach mention, username match, image similarity và graph proximity không tự chứng minh identity, ownership, intent hay threat.
- Packaged Skill mô tả nhiều provider và tool path, nhưng release evidence không chứng minh mọi integration chạy end to end trên mọi runtime.
- Stable và beta chứa source cùng resource
ak:cti-expertgiống nhau.
Tiếp tục với ak:security để threat review source code hoặc
ak:plan để lên lịch remediation đã duyệt.
Xây dựng knowledge graph có thể review với ak:graphify
Biến code hoặc document set có giới hạn thành graph artifact có thể query, đồng thời giữ relationship extracted, inferred và ambiguous tách biệt.
Tổ chức lại project file an toàn với ak:project-organization
Audit path và name, review move table rõ ràng, rồi áp dụng repository organization đã duyệt mà không overwrite file hay bỏ qua local convention.