AgentKit
Tài liệuBộ kitTham chiếu CLIỨng dụng Desktop

Skill

Định tuyến công việc phức tạp với ak:agentkit

Dùng ak:agentkit để phân loại công việc mơ hồ hoặc nhiều bước, chọn capability đã cài, tạo chain an toàn ngắn nhất và đặt verification đúng lúc.

Dùng ak:agentkit khi task trải qua nhiều bước hoặc domain, Skill đã cài phù hợp chưa rõ hoặc công việc cần sequence ngắn với verification theo risk. Skill này là router: phân loại, chọn và dispatch. Skill cùng Agent được định tuyến sở hữu domain work.

Chỉ chọn ak:agentkit khi routing có giá trị

Dùng ak:agentkit khi

  • Request mơ hồ, nhiều bước, nhiều domain hoặc rủi ro cao.
  • Nhiều Skill đã cài có thể áp dụng và thứ tự của chúng quan trọng.
  • Bạn cần quyết định specialist có fresh context hoặc independent reviewer có cải thiện kết quả không.
  • Bạn muốn route record cùng completion gate rõ trước execution.

Bỏ qua ak:agentkit khi

  • Bạn đã nêu Skill cần dùng. Gọi trực tiếp Skill đó.
  • Một Skill đã cài rõ ràng sở hữu task một bước.
  • Request chỉ là hội thoại, ý kiến hoặc câu hỏi fact.
  • Bạn cần headless job qua nhiều CLI hay worktree, hoặc team nhiều session được điều phối. Chúng thuộc capability Engineer riêng khi được cài.
  • Capability chưa được cài. Không route tới Skill hoặc Agent tưởng tượng.

Chuẩn bị inventory đã cài

Trước khi bắt đầu:

  • Hoàn thành Làm quen, cài Marketing Kit và mở session mới sau installation.
  • Nêu final deliverable, constraint, non-goal, acceptance criteria và authority boundary.
  • Kiểm kê Skill cùng Agent thực sự hiển thị cho runtime hiện tại. Description đã cài, không phải catalog ghi nhớ, là routing authority.
  • Ghi link có risk cao nhất: effect user-visible, credential, data, money, destructive, public-contract, deployment hoặc mass-audience làm tăng yêu cầu verification.
  • Xác định request chỉ routing hay cho phép execution sau khi route được chọn.
RuntimeCách gọiRanh giới khả dụng
Claude Code/ak:agentkit ...Skill có thể kiểm kê Skill hiển thị cùng Agent type khả dụng. Delegation dùng Agent capability cùng permission hiện tại của Claude Code.
Cursor/ak:agentkit ...Cách gọi bằng slash đã được người dùng xác minh. Skill routing có thể dùng capability hiển thị, nhưng packaged source không thiết lập contract Agent dispatch Cursor tương đương.
Codex$ak:agentkit ...Skill discovery là native. Packaged Agent dispatch yêu cầu AgentKit Codex Agent runtime local đã đăng ký; nếu không, công việc ở inline và phải báo gap.

Xem Runtime adapter trước khi giả định runtime parity.

Yêu cầu route trước khi bắt đầu công việc

/ak:agentkit Định tuyến launch-readiness audit qua positioning, landing-page copy, analytics instrumentation và privacy review. Hiển thị chain Skill đã cài ngắn nhất, risk gate, owner và evidence handoff. Không edit, contact ai, publish, deploy hoặc spend trước khi tôi duyệt route

Theo các giai đoạn routing

  1. Áp dụng proportionality gate. Dùng trực tiếp Skill đã nêu hoặc rõ ràng; trả lời câu hỏi trivial mà không thêm routing ceremony.
  2. Phân loại công việc. Ghi một workflow class, size, risk cùng domain count, chọn class của final deliverable.
  3. Kiểm kê capability đã cài. Xác nhận mọi Skill cùng Agent candidate tồn tại trong runtime hiện tại. Làm inline hoặc báo gap khi không có.
  4. Tạo chain ngắn nhất. Chọn một primary owner cho mỗi intent và dùng subset của understand → decide → execute → verify → deliver. Mỗi link cần entry cùng exit evidence đã nêu.
  5. Chỉ delegate tại trigger. Dùng specialist cho noisy discovery, independent work, testing, high-risk review hoặc repeated failure. Parallel work cần ownership tách biệt.
  6. Thực thi risk gate và báo cáo. Low risk dùng executor check; elevated risk thêm verification cùng self-review; high risk thêm independent review cùng confirmation rõ trước irreversible action.

Chain dài hơn nên truyền artifact path cùng report ngắn thay vì prose summary bị mất thông tin. Link thất bại không được advance: diagnose hoặc rescope rồi tiếp tục tại link đó. Hai lần thất bại liên tiếp trên cùng link nên dừng với input nhỏ nhất còn thiếu.

Tách routing khỏi authority

Route không thể cấp permission mới

Chọn Skill, Agent hoặc automatic sequence không cấp quyền secret access, external call, account change, spending, publication, deployment, destructive operation hoặc mass-audience contact. Link high-risk cần independent review cùng confirmation rõ của bạn trước irreversible step.

Subagent chỉ nhận delegation contract. Mỗi dispatch nên nêu một outcome, file hoặc source cần đọc, modification được phép, acceptance criteria, constraint, report location cùng completion status. Session điều khiển giữ conflict resolution, approval và final acceptance.

Xác minh routing evidence

Route hoàn tất nên cung cấp:

  • Route: <class> | size: <size> | risk: <risk> | domains: <n>.
  • Skill hoặc Agent đã cài sở hữu mỗi link.
  • Entry evidence, output artifact và exit check cho mỗi link.
  • Delegation timing cùng ownership tách biệt khi dùng Agent.
  • Verification và reviewer gate khớp effect có risk cao nhất.
  • Record link đã chạy, artifact đã tạo, check đã hoàn tất, gap và action vẫn chờ approval.

Xử lý sự cố và hiểu giới hạn

Triệu chứngBước tiếp theo an toàn
Route nêu capability còn thiếuKiểm kê lại session hiện tại, bỏ link không tồn tại rồi làm inline hoặc báo gap.
Chain dài hơn deliverable cầnCollapse link không tạo reusable artifact và không bỏ verification bắt buộc.
Agent không khả dụngGiữ công việc inline và nêu dispatch capability thiếu; không giả delegation.
Hai link cố sửa cùng fileChạy tuần tự dưới một owner hoặc tách ownership trước mọi parallel work.
Cùng link thất bại hai lầnDừng, giữ evidence và yêu cầu input nhỏ nhất còn thiếu thay vì replay cùng prompt.
Route high-risk tới publish, spend, data hoặc deploymentYêu cầu verification, independent review cùng approval rõ trước khi tiếp tục.

Router chỉ biết capability discoverable trong active installation. Router không đảm bảo mọi runtime expose Agent tool, Hook hoặc parallel behavior tương đương. Tiếp tục với Marketing Agent để hiểu ranh giới role đi kèm và tổng quan Marketing Kit cho workflow do con người kiểm soát.