Skill
Vận hành ak CLI an toàn với ak:ak
Chạy các subcommand ak, xác định rõ scope, ưu tiên đọc trước khi mutation, và diễn giải envelope --json mà không phá state của người dùng.
Dùng ak:ak khi hành động tiếp theo là chạy một subcommand ak hoặc diễn
giải output của nó. Skill này sở hữu mô hình vận hành an toàn cho chính
control-plane CLI — không phải flag reference, phần đó do ak <cmd> --help
và envelope --json là chuẩn.
Chọn ak:ak cho vận hành CLI
Dùng ak:ak khi
- Hành động tiếp theo là gọi một subcommand
ak(init,kit,skills,plan,journal,doctor,recover,self-update,login, …). - Bạn cần phân biệt lệnh chỉ đọc và lệnh mutation vòng đời trước khi lệnh chạy.
- Bạn cần xác định rõ scope project vs user/global, adapter, hoặc chế độ delivery trước khi thay đổi rơi vào chỗ không mong muốn.
- Bạn cần diễn giải envelope
ak <cmd> --json.
Chọn Skill khác khi
- Viết hoặc tinh chỉnh Marketing Skill — dùng
ak:skill. - Viết hoặc thực thi implementation plan — dùng
ak:planhoặcak:cook. - Viết technical journal entry — dùng
ak:journal. - Chọn Skill nào chạy cho một task — dùng
ak:agentkit(task router). - Workflow đặc thù của kit đã có Skill riêng — dùng Skill đó.
ak:agentkit quyết định Skill nào chạy. ak:ak chạy chính binary ak.
Giao thức vận hành an toàn
Làm đủ mọi bước theo thứ tự. Đừng bỏ bước inspect kể cả khi tên lệnh quen thuộc — binary đã cài có thể cũ hơn hoặc mới hơn appendix.
- Triage mục tiêu. Phân loại ý định là
read-only,mutating, hoặcdiagnostic(chạy lâu hoặc tương tác; phán quyết của người dùng là hiệu ứng phụ chính). - Inspect trước khi hành động. Chạy
ak <cmd> --helpcho subcommand dự kiến. Với công việc script chỉ đọc, thêm--json --no-interactiveđể response là envelope có version (schema_version,kind,data). - Xác nhận scope. Lệnh này tác động ở đâu? Project scope (working
tree hiện tại), user hoặc global scope (
~/.claude,~/.agents,~/.codex, hoặc home tương đương của adapter), nguồn cài kit, hoặc chế độ adapter/delivery. - Ưu tiên status/inspect trước khi mutation vòng đời. Trước
ak update,ak kit refresh,ak self-update,ak uninstallhoặcak recover, hãy chạy đường chỉ đọc tương ứng —ak doctor,ak kit list-kits,ak kit validate,ak skill verify,ak plan status,ak sessions list,ak backups list,ak diagnostics export. - Snapshot trước khi mutation. Trước
ak recover,ak backups restore,ak uninstall, hoặc bất kỳ lệnh nào kết hợp--fresh, hãy chạyak backups create— hoặc xác nhận có backup hiện thời vớiak backups list. - Giữ nguyên tệp lạ. AgentKit chỉ mutate path nó sở hữu. Đừng gợi
ý
--forcekết hợp--fresh; đừng đề xuất destructive reset trừ khi người dùng đã yêu cầu rõ. Hãy nêu conflict. - Báo cáo chính xác lệnh, scope và kết quả. Kèm envelope
--jsonđã resolve khi phù hợp. Nêu rõ cái gì đã đổi trên đĩa và mọi constraint chưa giải quyết.
Đừng bao giờ truyền --no-interactive hoặc --yes cho một lệnh mutating
nếu không có sự chấp thuận rõ ràng của người dùng. Các cờ đó chặn xác
nhận — cửa duy nhất trước khi mutation ổ đĩa.
Họ lệnh theo task
- Bootstrap và setup —
ak init,ak new,ak setup. Toàn bộ mutating; xác nhận kit và scope trước. - Kits —
ak kit init|install|refresh|validate|uninstall|list-kits|repair-install-mode.list-kitsvàvalidatechỉ đọc; còn lại mutate. - Skills — inventory (
ak skills list|show|search|install|remove|graph) và môi trường từng Skill (ak skill install|remove|repair|upgrade|verify). - Agents, content, commands — cùng hình dáng như skills: đọc
(
list,show,search), ghi (install,remove), và một mutation chuyên biệt cho mỗi nhóm. - Plans và journals — quản lý plan/journal file-first.
ak plan list|show|status|search|validate|resolve|parsechỉ đọc.ak plan create|check|uncheck|add-phase|update|use|archive|close|reindex|migratemutate.ak plan kanbanlà TUI chẩn đoán.ak journal list|show|validateđọc;ak journal createghi. - Chẩn đoán —
ak doctor,ak activity,ak audit,ak sessions,ak analytics,ak backups,ak versions,ak changelog,ak diagnostics export. Phần lớn chỉ đọc;enable/disable/deletecủaanalyticsvàcontent-searchmutate. - Khôi phục —
ak recover,ak backups restore. Mutating và không thể đảo ngược nếu trước đó chưa cóak backups create. - Watch và daemons —
ak watch start|stop|status|dry-run,ak content schedule daemon,ak codex-agent-runtime serve,ak api start|stop|status,ak config start|stop|status. - Config, auth, và MCP —
ak config prefs resolve|set|unset|validate, auth cấp cao nhất (ak login,ak logout,ak whoami,ak licenses), vàak mcp add|link|list|remove|show|verify. Lệnh auth ở cấp cao nhất, không dưới chaak auth. - Self-update và migrations —
ak self-update,ak migrate prefs|rollback. Chạyak versionsvà kiểm traak changelogtrước khi gọi.
Nguồn chuẩn
Command appendix sinh ra có mốc version. Nếu tụt sau ak --version, coi
appendix là gợi ý ban đầu và kiểm tra lại cờ với ak <cmd> --help trước
mọi lệnh mutating. ak self-update tiến version binary độc lập với nội
dung skill đã cài, nên version lệch là bình thường sau self-update và
trước khi ak update refresh lần tiếp theo.
Bề mặt chuẩn, theo thứ tự:
ak <cmd> --help— luôn cập nhật cho binary đang chạy.- Output
ak <cmd> --json— envelope có version, parse được. references/command-reference.mdcủa Skill — chỉ số khởi đầu, có thể tụt.
Anti-pattern
- Không kết hợp
--forcevới--freshcho bất kỳ lệnh vòng đời nào. - Không chạy installer, refresh, migration, uninstall, hoặc destructive smoke test lên state thật của maintainer. Đặt AgentKit home tạm trước.
- Không bịa cờ không có trong
ak <cmd> --help. Metadata Cobra là chuẩn. - Không coi capability chỉ có trong source là đang hoạt động trong binary
đã cài. Xác nhận qua
ak versionshoặcak doctor. - Không suy khả năng adapter từ adapter khác.
- Không báo cáo kết quả lệnh mutating mà không nêu scope đã resolve — hãy nêu project vs global, adapter, và conflict đã bỏ qua.
Skill liên quan
ak:agentkit— task router (Skill nào chạy).ak:skill— tác giả Marketing Skill.ak:plan— vòng đời implementation plan.ak:journal— technical journal entry.
Xác định công việc Codex dài hạn với ak:codex-goal
Biến objective dài và có tính cơ học thành Codex goal contract có thể xác minh, đồng thời kiểm soát persisted state, automatic continuation, quyền và product decision.
Agent trong Marketing Kit
Xem 32 vai trò chuyên biệt trong Marketing Kit và cách chúng hỗ trợ workflow của Skill.