AgentKit
Tài liệuBộ kitTham chiếu CLIỨng dụng Desktop

Skill

Thiết kế motion đúng brand với ak:motion-design

Thiết kế UI animation cảm xúc chuẩn kỹ thuật — archetype Motion Personality, nguyên tắc Disney áp dụng cho UI, bảng timing/easing và choreography nhiều element — không phụ thuộc implementation.

Dùng ak:motion-design khi bạn tạo animation, transition, micro-interaction, loading state, motion cho hero/CTA, page transition hoặc hiệu ứng scroll-trigger và muốn một khung quyết định trung thành với brand personality mà không bịa vật lý.

Chọn ak:motion-design cho ý định animation

Dùng ak:motion-design khi

  • Bạn tạo UI animation — button, card, modal, page transition.
  • Bạn cần thiết kế micro-interaction hoặc feedback animation.
  • Bạn dựng loading, success hoặc error state.
  • Bạn animate illustration hoặc phần trang trí.
  • Bạn hoạch định scroll-trigger hoặc progress-based animation.
  • Bạn cần thiết lập motion identity thương hiệu.
  • Bạn choreograph một chuỗi nhiều element.

Chọn Skill khác khi

  • Bạn muốn route yêu cầu motion/video sang skill phù hợp. Dùng ak:motion-graphics.
  • Bạn thiết kế banner hoặc visual tĩnh. Dùng ak:banner-design hoặc ak:design.
  • Bạn muốn video React lập trình hoặc GLSL — cài Engineer Kit và dùng ak:remotion hoặc ak:shader ở đó.

Ba trụ cột

Mỗi animation phải thoả ba trụ cột trước khi ra quyết định kỹ thuật:

Trụ cộtCâu hỏiChi phối
Emotional intentNgười xem NÊN cảm gì?Easing, timing, amplitude
Visual narrativeMicro-story là gì?Setup → Action → Resolution
Motion craftLàm sao đáng tin?Vật lý, secondary motion, path

Mỗi animation có ba lớp motion. Animation phẳng là animation thiếu lớp:

  • Primary — hành động chính mà người xem theo.
  • Secondary — chi tiết bổ trợ (bóng, icon xê dịch).
  • Ambient — sự sống nền (gradient, nhịp nhẹ).

Motion Personality

Chọn một archetype cho một dự án và áp dụng nhất quán.

ArchetypeDurationEasingOvershootTừ khoá
Playful150–300 msease-out-back10–20 %vui, tinh nghịch, bouncy
Premium350–600 mscubic-bezier(0.4, 0, 0.2, 1)0 %tinh tế, tối giản, sang
Corporate200–400 mscubic-bezier(0.2, 0, 0, 1)0–3 %sạch, chuyên nghiệp
Energetic100–250 msease-out-expo15–30 %năng động, đậm nét, hấp dẫn

Mặc định: Corporate cho UI, Playful cho illustration.

Brand motion identity — đặt ba hằng số:

  1. Đường easing signature cho 80 % animation.
  2. Bảng duration ba nấc (quick, standard, slow).
  3. Một entrance pattern nhất quán.

Checklist 8 bước animation

Trước khi tạo animation:

  1. Mục tiêu cảm xúc — joy, calm, urgency, elegance.
  2. Motion Personality — một archetype cho một dự án.
  3. Property chính — position, scale, rotation, opacity.
  4. Duration — xem bảng personality.
  5. Họ easing — entrance decelerate, exit accelerate.
  6. Hero element — áp dụng nguyên tắc staging.
  7. Layer secondary/ambient — thêm chi tiết có chủ đích.
  8. Luật 1/3 — khoảng chuyển động, số element đồng thời.

Chọn property

Dùng số property tối thiểu cần thiết. Một là trực tiếp; hai là gọn gàng; ba trở lên có thể quá tải.

Mục tiêu hiệu ứngChínhPhụ
Entrance/exitpositionopacity, scale
Emphasis/attentionscalerotation (nhẹ), opacity pulse
Đổi trạng tháiopacity, colorscale (feedback nhấn)
Direction/flowpositionrotation (theo path)
Depth/3Dscale + shadowposition (parallax)
Loading/progressrotation (spinner)scale, opacity pulse
Successscale (pop)color, rotation (vẽ tick)
Error/alertposition (rung)color, rotation (lắc)

Không phụ thuộc implementation

Skill hoạt động với CSS, Framer Motion, GSAP, Lottie, Spring hoặc Remotion. Skill cấp khung quyết định và bảng tham chiếu; stack đích cấp cú pháp.

Attribution

Vendor từ LottieFiles/motion-design-skill theo MIT. Tài liệu tham chiếu chuyên sâu (director, patterns, bảng tham chiếu) đi kèm khi cài Skill.

Skill liên quan