AgentKit
Tài liệuBộ kitTham chiếu CLIỨng dụng Desktop

Skill

Thiết kế, phân tích hoặc tối ưu funnel với ak:funnel

Lập bản đồ stage và metric, audit drop-off quan sát được hoặc tạo đề xuất tối ưu cùng test theo mức ưu tiên.

Dùng ak:funnel để tạo thiết kế funnel, phân tích funnel hiện có hoặc đề xuất tối ưu. Skill điều phối kiến trúc funnel, phân tích hiệu suất và conversion guidance, rồi ghi artifact thiết kế, audit hoặc test. Skill không build trang, gửi campaign, đổi checkout hay chi tiêu ngân sách.

Chọn ak:funnel cho toàn bộ journey

Dùng ak:funnel khi

  • Bạn cần thiết kế funnel mới loại lead-magnet, webinar, product-launch, evergreen hoặc tripwire.
  • Bạn có count hoặc rate theo stage và cần tìm drop-off quan sát được.
  • Bạn muốn đề xuất theo mức ưu tiên và gợi ý A/B test cho các stage traffic, landing, capture, nurture, sales, checkout và follow-up.

Chọn workflow khác khi

  • Một form không phải signup là vấn đề có scope rõ ràng. Dùng ak:form-cro.
  • Trải nghiệm first run sau signup là vấn đề có scope rõ ràng. Dùng ak:onboarding-cro.
  • Bạn đã có một experiment ứng viên. Dùng ak:ab-test-setup.
  • Bạn cần implementation, kích hoạt campaign, paid traffic hoặc publish. Trước tiên hãy duyệt artifact funnel, sau đó dùng workflow execution phù hợp.

Chạy workflow tối ưu conversion

Bắt đầu từ behavior quan sát được, không bắt đầu từ redesign ưa thích. Chuỗi là ak:analyticsak:funnel → Skill CRO phù hợp → ak:ab-test-setupak:analytics.

StageBằng chứng bắt buộcOutput và gate
Lập baseline bằng ak:analyticsEvent definition đã duyệt, time window, segment, data quality và giá trị KPI hiện tạiBaseline có thể reproduce cùng gap và uncertainty; dừng nếu instrumentation không hỗ trợ câu hỏi.
Tìm constraint bằng ak:funnelJourney stage, denominator rule, bằng chứng qualitative và business constraintDrop-off hoặc friction hypothesis đã ưu tiên, chưa phải implementation order.
Thiết kế interventionak:form-cro, ak:onboarding-cro hoặc Skill CRO phù hợp khácĐề xuất thay đổi có thể review, audience bị ảnh hưởng, expected mechanism, rủi ro và tracking need.
Xác định experimentak:ab-test-setupPrimary/guardrail metric, giả định sample và duration, assignment, stop rule và decision policy.
Đọc kết quảak:analyticsValidity check, effect và uncertainty, segment risk và recommendation keep/iterate/stop.

Giữ nguyên baseline query, dashboard definition, hypothesis, variant đã duyệt, instrumentation version, experiment ID và decision rule xuyên suốt chuỗi. Không chọn winner từ window chưa hoàn tất hoặc thay primary metric thất bại bằng secondary metric thuận lợi. Ship thay đổi đã chọn vẫn là implementation workflow riêng cần được duyệt.

Chuẩn bị context về journey và measurement

Với design, cung cấp offer, audience, loại funnel, giả định traffic, stage bắt buộc, constraint và định nghĩa thành công. Với analyze hoặc optimize, cung cấp stage map có ngày, count unique user, định nghĩa conversion, attribution window, segment, nguồn acquisition, chi phí khi liên quan và thay đổi tracking đã biết. Ẩn record cá nhân cùng secret.

Hoàn thành Làm quen, rồi xác nhận Marketing Kit đã được cài cho đúng runtime và scope đang dùng.

RuntimeCách gọiRanh giới khả dụng
Claude Code/ak:funnel ...Phân phối native là mặc định; phân phối plugin rõ ràng cũng được hỗ trợ.
Cursor/ak:funnel ...Cách gọi bằng slash đã được người dùng xác minh; không suy ra runtime parity rộng hơn.
Codex$ak:funnel ...Skill dùng discovery native của Codex; Hook chỉ được projection một phần.

Chạy Skill

Argument đầu là action chính xác. design còn yêu cầu một loại funnel được hỗ trợ; analyzeoptimize không khai báo type argument.

ActionInput được chấp nhậnKết quả dự kiến
design [type]lead-magnet, webinar, product-launch, evergreen hoặc tripwireKiến trúc funnel mới và metric theo stage
analyzeBằng chứng funnel hiện cóStage rate, phát hiện drop-off và audit
optimizeFunnel hiện có cùng constraintĐề xuất theo mức ưu tiên và gợi ý A/B test
/ak:funnel design webinar "Tạo draft funnel cho audience và offer được cung cấp. Xác định mọi stage cùng metric, nêu giả định traffic và chi phí, không publish, mua traffic hoặc cấu hình provider"

Để audit, dùng /ak:funnel analyze trong Claude Code hoặc Cursor và $ak:funnel analyze trong Codex. Giữ nguyên định nghĩa metric cùng time window của dữ liệu được cung cấp.

Hiểu các giai đoạn workflow

  1. Parse action. Skill xác minh design, analyze hoặc optimize và đọc loại funnel khi action là design.
  2. Lập bản đồ journey. Một thiết kế có thể gồm traffic source, landing page, lead capture, nurture sequence, sales page, checkout và follow-up.
  3. Xác định cách đo. Skill nêu population, event, denominator, time window và metric cho từng stage được đưa vào.
  4. Phân tích flow quan sát được. Với funnel hiện có, Skill tính stage rate từ bằng chứng được cung cấp và tìm drop-off mà không tạo benchmark.
  5. Ưu tiên thay đổi. Optimization kết hợp kiến trúc cùng conversion guidance, xếp hạng đề xuất và tạo test có scope rõ ràng.
  6. Ghi artifact. Skill dùng Marketing asset path đã được ghi nhận để kết quả có thể được review trước implementation riêng.

Tách đề xuất khỏi external effect

Artifact funnel không kích hoạt funnel

Output của Skill không cấp quyền sửa trang, đổi tracking, gửi email hay message, truy cập account, đổi payment hoặc checkout, chi ad spend, cấu hình provider, publish hay launch. Hãy phê duyệt riêng từng effect cùng owner.

  • Dùng định nghĩa stage thật và denominator unique user nhất quán; không trộn session, user, lead, order và revenue nếu chưa ghi nhãn.
  • Tách dữ liệu quan sát, giả định, external benchmark và đề xuất.
  • Không dùng scarcity gây hiểu lầm, continuity ẩn, forced opt-in, social proof sai hoặc cancellation path bị cản trở để cải thiện stage rate.
  • Đưa lead quality, refund, complaint, unsubscribe, retention, accessibility và unit-economic guardrail vào nơi journey có thể ảnh hưởng.
  • Chỉ coi industry benchmark là context có ngày khi có nguồn cùng population tương đương.

Review output và bằng chứng

Source khai báo các output pattern chính xác sau:

Kết quảPath
Thiết kế funnelassets/funnels/designs/{date}-{slug}-funnel.md
Funnel auditassets/funnels/audits/{date}-{funnel}-audit.md
Artifact A/B testassets/funnels/tests/{date}-{test-name}.md

Review artifact về stage ownership, định nghĩa metric, ngày bằng chứng, giả định, mức ưu tiên của đề xuất, giả thuyết có thể test, dependency, consent và bước implementation được duyệt riêng. File là deliverable của Skill; không suy ra một funnel live đang hoạt động.

Xử lý sự cố workflow

Triệu chứngBước tiếp theo an toàn
design thiếu typeThêm đúng một type được hỗ trợ; không tạo token khác.
Stage rate không đối chiếu đượcĐồng bộ identity, định nghĩa event, time zone, attribution window và denominator trước khi tối ưu.
Drop-off xuất hiện sau thay đổi trackingTách time series và xác minh instrumentation trước khi kết luận behavior đổi.
Đề xuất cần spend hoặc provider accessGhi dependency cùng owner, rồi xin phê duyệt riêng thay vì apply.
Runtime không tìm thấy SkillXác nhận target cùng scope, khởi động lại runtime, rồi làm theo Runtime không tìm thấy Skill hoặc Agent.

Biết các giới hạn

  • Skill không đảm bảo traffic, conversion, revenue, profit hay implementation hoàn chỉnh.
  • Attribution, cross-device identity, sales cycle dài, seasonality và offline step có thể làm phân tích stage thiếu dữ liệu.
  • Source nêu workflow campaign và Agent chuyên biệt, nhưng việc dùng chúng không cấp quyền thực hiện external campaign action.
  • Các package release được mô tả chứa action, type, output cùng cách gọi ak:funnel giống nhau.

Tiếp tục với ak:ab-test-setup cho test đã chọn, hoặc xem Tổng quan Marketing Kit.